Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiếng cười" (1)
tiếng cười
Tiếng Anh
Danh từlaughter
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn tiếng cười.
Wishing you and your loved ones a year filled with laughter.
Từ liên quan "tiếng cười" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiếng cười" (1)
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn tiếng cười.
Wishing you and your loved ones a year filled with laughter.
