Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiếng cười" (1)

tiếng cười
Tiếng Anh Danh từlaughter
Từ vựng của tôi
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn tiếng cười.
Wishing you and your loved ones a year filled with laughter.

swap_horiz Từ liên quan "tiếng cười" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiếng cười" (1)

Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn tiếng cười.
Wishing you and your loved ones a year filled with laughter.